XEM NGÀY TỬ VI TỨ TRỤ TƯỚNG SỐ SÁCH QUÝ SÁCH NÓI

Hành: Hỏa Loại: Bại Tinh Đặc Tính: Phá hoại tài sản, bệnh tật, tang tóc (nhỏ), thích chơi bời, cờ bạc, hay nói, khoe khoang, khoác l...
Sao Điếu Khách

Tử Vi, Tứ Trụ, Xem Tướng, Gieo quẻ, Xem bói

Hành: HỏaLoại: Bại TinhĐặc Tính: Phá hoại tài sản, bệnh tật, tang tóc (nhỏ), thích chơi bời, cờ bạc, hay nói, khoe khoang, khoác lác, khinh người
Tên gọi tắt thường gặp: Khách

Phụ tinh. Sao thứ 11 trong 12 sao thuộc vòng sao Thái Tuế theo thứ tự: Thái Tuế, Thiếu Dương, Tang Môn, Thiếu Âm, Quan Phù, Tử Phù, Tuế Phá, Long Đức, Bạch Hổ, Phúc Đức, Điếu Khách, Trực Phù. Thuộc bộ hay cách Mã Khốc Khách (Thiên Mã, Thiên Khốc, Điếu Khách).

Ý Nghĩa Của Sao Điếu Khách
Sao Điếu Khách có nghĩa là:

  • Hay nói, nói năng không giữ lời.
  • Hay khoe, khoác lác (như Lâm Quan).
  • Khinh người.
  • Liếng thoắng, ham chơi đặc biệt là mê cờ bạc.
  • Chủ bệnh tật, đau yếu, tai nạn, hao tài, tang khó.
Ý Nghĩa Điếu Khách Ở Cung Quan Lộc
  • Công danh hay gặp trắc trở, nay đây mai đó.
  • Gặp các sao Thiên Mã, Thiên Khốc thì làm nên.
Ý Nghĩa Điếu Khách Ở Cung Tật Ách
  • Hay gặp tai nạn té ngã, chuyện phiền lòng.
  • Gặp các sao Tang Môn, Hóa Kỵ, tự sát.
Ý Nghĩa Điếu Khách Ở Cung Tài Bạch
Tài lộc ra vào thất thường, không ổn định.
Điếu Khách Khi Vào Các Hạn
  • Điếu Khách gặp Tang: Thường có tang.
  • Điếu Khách gặp Hỏa: Tang nhỏ, tang xa.
Sao Điếu Khách có tác dụng chế hóa Hỷ Thần, làm cho Hỷ Thần mất giá trị.

Về Menu

Sao Điếu Khách


料金 小川町駅から市ヶ谷駅 Bể 新人 命永遠 工人姐姐借錢借據 la so tu vi 전북교육감 森ほたる無修正 ナトリウムイオン電池 杨学东 サンテク маған келеси турде 新聞に掲載されました 治愈之途 浩然学宫的赤阳剑尊 次元动漫城 hinh xam chu 七代勁戰坐墊 tuổi đinh mùi 先行电力 bí quyết ادخل اى بى الطابعة agrave html code 星智大模型 quĂĄ 吃到飽餐廳 任天堂 スイッチ2 ソフト 뮌헨대학교 莱本斯博恩 phòng sách 虹裏 クレメンテ ถอนใจ 前駐車輔助 bài trí cây chịu khổ trăm năm tà khí 丈夫出差时沉迷 明太子餅乾 CÃc Thiên Thượng Hỏa 長榮國際儲運 年報 仁藤 遥 מודל חיפה כניסה 你 没那么你 vận mệnh người tuổi Thìn theo ngũ hành アルファクリニック 咻车宝楼风 cung thi Các lễ hội ngày 7 tháng 11 Âm Lịch 电源驱动更新 소시지카레덮밥 컵밥 台北富邦松南 tu vi Top 5 Chòm sao có tình yêu rực rỡ 牙籤